Bảng tính calo các loại thức ăn hằng ngày

Bảng tính calo các loại thức ăn hằng ngày
4.4 (87.61%) 142 votes

Trong việc thực hiện các chế độ dinh dưỡng và các thực đơn giảm cân, bảng tính calo là điều quan trọng không thể thiếu. Dựa vào bảng tính calo thông thường các bạn có thể biết được số lượng calo trong 100 gram các loại thực phẩm.

Bảng tính calo thông thường trên chỉ phù hợp để tính toán nấu nướng tại nhà, còn đối với việc tính toán calo trong các loại thức ăn thường ngày như bún, phở, cháo hay hủ tiếu… thì sẽ tính thế nào ?.

Một số công cụ tính calo giảm cân và calo trong thức ăn của chúng tôi

Nếu bạn không có kinh nghiệm như các chuyên gia dinh dưỡng thì bảng tính calo trong các loại thức ăn hằng ngày dưới đây sẽ giúp bạn tính chính xác số calo khi bạn ăn uống một món nào đó.

Bảng tính calo Công cụ tính calo giảm cân (tính toán số ngày bạn sẽ giảm được số cân nặng bạn mong muốn) Công cụ tính BMIBMR (tính số calo cơ thể bạn cần trong 1 ngày) Tháp dinh dưỡng Việt Nam

BẢNG TÍNH CALO CHI TIẾT

(Lưu ý: Dùng phím Ctrl + F cùng một lúc trên bàn phím để tìm món ăn nhanh hơn.)

THỨC ĂNSỐ LƯỢNGCALORIĐẠMBÉOBỘT / ĐƯỜNG
(energy)(protein)(lipid)(glucid/carbohydrate)(cellulose)
kcalgramgramgramgram
MÓN MẶN – ĂN TRƯA (11g30)- ĂN CHIỀU (<18g)
Cơm trắng1 chén vừa2004.60.644.20.23
1 đĩa cơm phần4069.31.289.90.47
Bầu xào trứng1 đĩa10948.541.3
Bò bía3 cuốn935.84.37.70.47
Bò cuốn lá lốt8 cuốn8414912.5133.16.86
Bò cuốn mỡ chài8 cuốn118060.446.1130.95.86
Cá bạc má chiên1 con13513.19.100
Cá bạc má kho1 con16721.15.38.70.04
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa1959.79.717.30.15
Cá chép chưng tương1 con15616.46.67.90.11
Cá chim chiên1 con11110.57.600
Cá đối chiên1 con1089.87.700
Cá đối kho1 con8210.22.74.40.02
Cá hú kho1 lát cá18415.69.78.70.04
Cá lóc chiên1 lát16914.912.200
Cá lóc kho1 lát cá13115.73.88.70.04
Cá ngừ kho1 lát cá12217.71.88.70.04
Cá trê chiên1 con21912.418.900
Cá viên kho10 viên nhỏ10015.12.83.50.01
Canh bắp cải1 chén371.82.12.80.82
Canh bầu1 chén301.22.11.50.52
Canh bí đao1 chén291.22.11.30.52
Canh bí rợ1 chén421.22.14.60.64
Canh cải ngọt1 chén301.72.11.10.9
Canh chua1 chén291.91.12.91.19
Canh hẹ1 chén332.92.10.70.35
Canh khoai mỡ1 chén511.51.18.70.56
Canh khổ qua hầm1 chén1751011.47.91.4
Canh mướp1 chén311.42.11.60.27
Canh rau dền1 chén220.92.10.10
Canh rau ngót1 chén291.92.10.70.5
Cơm tấm bì1 đĩa cơm phần6272619.387.60.48
Cơm tấm chả1 đĩa cơm phần5921718.190.71.03
Cơm tấm sườn1 đĩa cơm phần52720.713.381.60.44
Chả cá thác lác chiên1 miếng tròn13311.39.70.20.04
Chả giò chiên10 cuốn411.82.13.60.1
Chả lụa kho1 khoanh10211.74.63.50.01
Chả trứng chưng1 lát19511.313.960.35

 

Chim cút chiên bơ1 con20810.616.92.30.04
Đậu hủ dồn thịt1 miếng lớn32818.725.85.30.58
Gà kho gừng1 đĩa30121.919.110.30.91
Gà rô ti1 cái đùi30020.323.12.80
Gà xào sả ớt1 đĩa27220.419.14.70
Gan heo xào1 đĩa20024.89.73.40.15
Gỏi bì cuốn3 cuốn11610.33.610.60.25
Gỏi khô bò1 đĩa26815.811.525.12.08
Gỏi tôm cuốn3 cuốn1477.7517.80.76
Khoai tây bò bít tết1 đĩa24612.412.920.20.96
Khổ qua xào trứng1 đĩa1144.68.54.61.58
Lạp xưởng chiên1 cái29310.427.50.90
Mắm chưng1 miếng tròn19413.313.74.40.37
Mực xào sả ớt1 đĩa184316.70.10.03
Mực xào thập cẩm1 đĩa13617.45.93.50.58
Sườn nướng1 miếng11110.37.310.01
Sườn ram1 miếng15510.911.32.60.06
Tép rang10 con1015.66.54.80.02
Thị heo quay1 đĩa1469.21200
Thịt bò xào đậu que1 đĩa19516.86.916.61.25
Thịt bò xào giá hẹ1 đĩa14315.66.94.81.87
Thịt bò xào hành tây1 đĩa13211.86.95.80.77
Thịt bò xào măng1 đĩa10410.56.900
Thịt bò xào nấm rơm1 đĩa15213.59.62.90.92
Thịt heo phá lấu1 đĩa24213.919.91.60.05
Thịt heo xào đậu que1 đĩa24020.510.216.61.25
Thịt heo xào giá hẹ1 đĩa18819.310.24.81.87
Thịt kho tiêu1 đĩa20021.27.611.50.17
Thịt kho trứng1 trứng+2 miếng thịt31519.822.97.50
Xíu mại2 viên10411.94.24.60.3
MÓN CHAY
Bánh bao chay2 cái22010.54.7340.61
Bông cải xào thập cẩm1 đĩa1426.76.314.62.8
Bún bò huế1 tô47918.41665.33.3
Bún riêu1 tô48216.516.8663.4
Bún thịt nướng1 tô45114.713.767.33.96
Bún xào1 đĩa57023.428562.17
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa3166.717.333.40.64
Cà chua dồn thịt2 trái1317.37.29.20.78
Cá mòi kho1 đĩa1054.3510.82.9
Cà ri1 tô2787.811.4361.86
Cà tím nướng1 đĩa331.506.82.25
Canh chua1 tô371.715.21.18

 

Canh kiểm1 tô2915.413.137.71.67
Canh khổ qua hầm1 tô884.548.31.13
Canh rau ngót1 tô231.61.41.10.63
Cơm chiên dương châu1 đĩa53014.911.392.71.56
Chả lụa chiên1 cái tròn33636.718.55.70.22
Chả trứng chưng1 đĩa12710.85.19.40.72
Đậu hủ chiên xả1 miếng14811.6110.70.4
Đậu hủ dồn thịt1 miếng1969.114.37.80.58
Đậu hủ sốt cà1 đĩa23918.113.6111.44
Đùi gà chiên1 cái1731112.34.60.2
Gỏi bắp chuối1 đĩa1245.16.411.33.24
Gỏi ngó sen1 đĩa28612.29.338.42.62
Hủ tíu bò kho1 tô4101713.455.43.2
Mắm Thái1 đĩa16711.17.413.96.21
Măng kho thập cẩm1 đĩa1418.96.212.51.71
Mì bò viên1 tô45619.514.462.13.37
Mì căn xào sả1 đĩa2997.75.853.90.21
Mít kho1 đĩa1003.75103
Nấm rơm kho1 đĩa1547.510.57.30.9
Sườn nướng1 miếng12310.67.24.10.06
Sườn ram1 miếng2648.35.846.70.19
Tàu hủ ky chiên1 đĩa30637.215.44.80.22
Tôm lăn bột chiên1 đĩa2472.610.136.30.51
Tôm sốt cà1 đĩa24812.59.328.61.25
Thịt heo quay1 đĩa250714.123.71.38
Thịt kho tiêu1 đĩa31222.51619.52.7
MÓN NƯỚC – MÓN ĂN SÁNG (<6g30)
Bánh canh cua1 tô37921.48.454.32.19
Bánh canh giò heo1 tô4831923.648.61.01
Bánh canh thịt gà1 tô34612.811.148.51
Bánh canh thịt heo1 tô32212.88.548.51
Bột chiên1 đĩa44313.225.839.50.55
Bún bò huế (giò)1 tô62230.230.656.42.76
Bún mắm1 tô48028.215.556.83.26
Bún măng1 tô48520.919.556.44.21
Bún mộc1 tô51428.119.456.52.83
Bún riêu cua1 tô41417.812.2582.76
Bún riêu ốc1 tô53128.417.265.52.73
Bún thịt nướng chả giò1 tô5982421.1677.92.72
Canh bún1 tô29613.66.944.61.55
Cháo đậu đỏ1 tô32210.611.843.72.42
Cháo gỏi vịt1 tô93050.260.347.12.62
Cháo huyết1 tô33222.18.940.80.84

 

Cháo lòng1 tô41230.813.541.70.84
Hoành thánh1 tô24812.37.431.71.26
Hủ tíu bò kho1 tô53834.22641.61.29
Hủ tíu mì1 tô41016.712.956.91.36
Hủ tíu Nam vang1 tô40024.314.842.51.31
Hủ tíu thịt heo1 tô36114.412.547.81.23
Hủ tíu xào1 đĩa64641.425.562.81.67
Mì quảng1 tô54122.420.267.42.73
Mì thịt heo1 tô415198.266.41.71
Mì vịt tiềm1 tô77632.94364.51.57
Mì xào dòn1 đĩa63842.229.351.61.83
Miến gà1 tô63517.818.1100.26.4
Nui chiên1 đĩa52318.224.3580.6
Nui thịt heo1 đĩa41417.59.361.40.21
Phở bò chín1 tô45620.912.259.32.28
Phở bò tái1 tô43117.911.759.32.28
Phở bò viên1 tô43116.314.159.62.21
Phở gà1 tô48321.317.959.32.28
BÁNH KẸO
Bánh bao nhân cadé1 cái2095.24.137.90.59
Bánh bao nhân thịt1 cái32816.17.948.10.9
Bánh bèo (một loại)1 đĩa35813.313.944.90.84
Bánh bèo thập cẩm1 đĩa60815.621.6880.89
Bánh bía1 cái70916.129.891.31.84
Bánh bò2 cái1001.14.513.80.55
Bánh bông lan cuốn1 khoanh1554.22.228.90.1
Bánh bông lan chén1 cái2174.312.1220.11
Bánh bông lan kem vuông1 cái nhỏ2605.2938.90.11
Bánh bột lọc1 đĩa48713.220.262.70.73
Bánh cay1 cái nhỏ250.213.60.13
Bánh cuốn1 đĩa59025.725.664.31.53
Bánh chocopie1 cái12015180.08
Bánh chuối1 miếng5604.313.990.91.77
Bánh chuối chiên1 cái lớn13919.911.50.23
Bánh chưng1 cái40714.95.574.71.98
Bánh da lợn1 miếng3643.611.960.61.63
Bánh đậu xanh nướng1 miếng40513.611.262.43.03
Bánh đậu xanh nướng1 cái nhỏ210.80.63.120.06
Bánh Flan1 cái tròn661.71.611.30
Bánh giò1 cái2169.37.128.50.4
Bánh ít nhân dừa1 cái2613.55.150.30.62
Bánh ít nhân đậu1 cái2576.61.953.40.78
Bánh khoai mì nướng1 miếng3922.814.562.52.26

 

Bánh khọt1 đĩa 5 cái1545.87.0816.82.9
Bánh lá chả tôm1 đĩa33117.15.254.12.81
Bánh lá dứa nhân chuối1 cái1544.83.725.40.87
Bánh lá dừa nhân đậu1 cái1555.44.623.30.94
Bánh mè1 cái nhỏ1703.111.713.10.14
Bánh men1 cái nhỏ40.100.70
Bánh mì cadé Kinh đô1 cái1293220.40
Bánh mì kẹp cá hộp1 ổ39915.113.753.80.59
Bánh mì kẹp chà bông1 ổ33718.44.853.71.01
Bánh mì kẹp chả lụa1 ổ43120.114.255.61.01
Bánh mì ngọt Đức phát1 ổ3049.54.955.30.23
Bánh mì ổ1 ổ trung bình2397.60.850.50.19
Bánh mì sandwich1 lát vuông892.61.216.80.08
Bánh mì sandwich kẹp thịt1 cái46818.926.238.90.88
Bánh mì thịt1 ổ46117.818.755.31.01
Bánh patechaud1 cái37410.520.237.30.15
Bánh phồng tôm1 đĩa 5 cái1690.414.88.50
Bánh quy bơ (biscuit)1 cái vuông nhỏ380.90.57.50.05
Bánh snack1 gói12443.718.40
Bánh su kem1 cái1122.47.29.50.02
Bánh sừng trâu1 cái2274.67.335.70.18
Bánh tét nhân chuối1 cái3026.21.267.20.38
Bánh tét nhân đậu ngọt1 cái44413.71.893.61.98
Bánh tét nhân mặn1 cái40714.95.574.71.98
Bánh tiêu1 cái lớn1321.97.813.50.1
Bánh ướt1 đĩa74922.919.3120.92.18
Bánh xèo1 cái5171519.370.94.31
Giò cháo quẩy1 cái đôi1173.24.316.30.28
Há cảo1 đĩa3637.412.2560.75
Kẹo chocolate nhân đậu phộng1 gói nhỏ1022.56.77.70
Kẹo dẻo1 cái nhỏ90.2020
Kẹo dừa1 viên nhỏ310.10.95.70.19
Kẹo sữa1 viên nhỏ130.10.22.80
Kẹo trái cây1 viên nhỏ13003.10
XÔI-CHÈ
Bắp giã1 gói3286.31151.11.72
Chè bắp1 chén3524.710.160.51.62
Chè chuối chưng1 chén3323.510.755.71.72
Chè đậu đen1 ly419139.869.82.93
Chè đậu trắng1 ly413129.968.82.66
Chè đậu xanh đánh1 chén35913.210.253.43.41
Chè đậu xanh phổ tai1 ly42312.910.170.14.55
Chè nếp đậu trắng1 chén43611.51074.92.44

 

Chè nếp khoai môn1 chén3854.71166.81.78
Chè táo xọn1 chén3117.49.648.62.28
Chè thạch nhãn1 ly1992.20.147.23.01
Chè thưng1 chén3297.111.948.42.28
Chè trôi nước1 chén51311.71289.62.53
Sâm bổ lượng1 ly2686.40.559.54.04
Xôi bắp1 gói3138.28.351.31.55
Xôi đậu đen1 gói55017.411.195.62.86
Xôi đậu phộng1 gói65919.928.381.42.48
Xôi đậu xanh1 gói53215.411.292.82.73
Xôi gấc1 gói58912.113.8102.42.25
Xôi khúc (cúc)1 gói39510.410.5651.29
Xôi lá cẩm1 gói5771511.3104.32.39
Xôi mặn1 gói49917.918.964.70.63
Xôi nếp than1 gói51513.51190.82.29
Xôi vị1 gói45911.61374.22.32
Xôi vò1 gói50914.86.997.22.18
TRỨNG
Hột vịt lộn1 trái987.36.72.20
Hột vịt muối1 trái906.470.50
Trứng cút1 trái171.51.20.10
Trứng gà Mỹ1 trái817.35.70.20
Trứng gà ta1 trái585.24.10.20
Trứng vịt bắc thảo1 trái9467.300
Trứng vịt luộc1 trái906.470.50
SỮA-NƯỚC GIẢI KHÁT
Bia1 ly1411.607.50
Cà phê đen phin1 tách40009.90
Cà phê sữa gói tan1 tách8512.4140
Cocktail trái cây1 ly1580.90.138.61.06
Chôm chôm đóng hộp1ly1380.9033.825.3
Kem cây Kido/Wall1 cây861.33.711.10
Kem Cornetto1 cây2023.310.3240
Kem hộp1 hộp 500ml38161750.80
Nước cam vắt1 ly2260.9055.70
Nước chanh1 ly1490.1037.20.13
Nước ép trái cây đóng hộp1 ly740018.40
Nước mía1 ly10600260
Nước ngọt có gaz1 lon1460036.20
Nước rau má1 ly1744.4039.26.17
Nước sâm1 ly740019.90
Phô mai Bò cười1 miếng nhỏ674.65.400
Sinh tố1 ly2773.23.258.81.63

 

Sữa chua uống Yo-Most1 hộp nhỏ1342.81.9280
Sữa chua Yoghurt Vinamilk1 hủ nhỏ1373.8421.60
Sữa đặc có đường1 hộp nhỏ8822.414.70
Sữa đậu nành Tribeco1 hộp nhỏ13662.9150
Sữa hộp Cô gái Hà lan1 hộp nhỏ1526.5618.10
Thạch dừa1 cái140.403.90.8
Trái dừa tươi1 trái1285.21.722.83.5
Vải đóng hộp1 ly1290.9031.62.37
TRÁI CÂY
1 trái1843.517.14.20.9
Chuối cau1 trái250.50.28.10
Chuối sứ1 trái540.50.27.80
Thơm1 miếng170.503.90
Xoài1 trái1791.60.841.20
Nhãn tiêu1 trái20.400.40.04
Nhãn thường1 trái40.100.90.08
Táo ta1 trái90.202.10.17
Mít tố nữ1 múi100.202.20.19
Mít nghệ1 múi110.302.50.22
Vải đóng hộp1 trái90.102.10.23
Chôm chôm1 trái140.303.30.26
Măng cụt1 trái130.103.50.28
Sầu riêng1 trái280.50.35.70.28
Chuối khô1 trái420.709.90.33
Hạt điều1 đĩa2919.224.78.20.35
Quýt1 trái280.606.40.44
Nho khô1 đĩa nhỏ1581.40.141.70.45
Cóc1 trái34107.40.52
Nho Mỹ (đỏ/xanh)100 gram680.4016.50.6
Khoai môn1 củ570.90.1113.30.6
Chuối già1 trái741.10.216.90.61
Dưa hấu1 miếng211.60.330.65
Mãng cầu ta1 trái561.4012.60.7
Bưởi1 múi80.105.10.72
Khoai lang1 củ1311.40.330.60.9
Bắp xào1 đĩa31710.412.3411.13
1 trái911.40.420.61.21
Khoai từ1 củ981.60231.28
Khoai mì1 khúc13710.232.81.35
Táo tây1 trái1071.1025.81.37
Bắp luộc1 trái1924.52.537.81.38
Bắp nướng1 trái2724.87.6461.47
Mãng cầu xiêm1 miếng401.408.61.52

 

Khế1 trái90.401.91.58
Khoai tây1 đĩa nhỏ1310.68.912.31.58
Khoai lang chiên100 gram3252.615.843.11.67
Đậu phộng nấu1 lon3951930.710.71.73
Đậu phộng da cá1 đĩa nhỏ2708.916.123.21.79
Đu đủ1 miếng1253.6027.72.16
Hồng đỏ1 trái250.605.62.25
Nho ta (tím)100 gram140.403.12.4
Sơ ri100 gram140.403.12.4
Dđậu phộng rang1 đĩa nhỏ57327.544.515.52.5
Đậu phộng chiên muối1 đĩa nhỏ61827.549.515.52.5
Cam1 trái681.7015.52.58
Chuối sấy1 đĩa nhỏ2501.810.737.53.57
Mít sấy1 đĩa nhỏ1061.82.719.44.42
Vú sữa1 trái832018.54.53
Ổi1 trái531012.39.9
Thanh long1 trái2257.304910.13
Mận đỏ1 trái110.302.512.03
Củ sắn1 củ521.9011.112.95

 

 

BẢNG CALORI VÀ THÀNH PHẦN CÁC CHẤT TRONG THỨC ĂN

 

CALORIBÉOBỘT / ĐƯỜNGĐẠM
THỨC ĂNSỐ LƯỢNG(energy)(lipid)(glucid/carbohydrate)(protein)(cellulose)
đơn vị –>kcalgramgramgramgram
THỨC ĂN TRƯA (trước 12 giờ) – CHIỀU (trước 16 giờ 30)
Chỉ nên ăn những món có Calori < 400 và tối đa 1 chén rưỡi cơm/bữa ăn
Thức ănSố lượngCaloriBéoĐườngĐạm
Cơm trắng1 chén vừa2000.644.24.60.23
Cơm trắng1 đĩa/phần4061.289.99.30.47
Bầu xào trứng1 đĩa1098.5441.3
Bò bía3 cuốn934.37.75.80.47
Bò cuốn lá lốt8 cuốn84112.5133.1496.86
Bò cuốn mỡ chài8 cuốn118046.1130.960.45.86
Cá bạc má chiên1 con1359.1013.10
Cá bạc má kho1 con1675.38.721.10.04
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa1959.717.39.70.15
Cá chép chưng tương1 con1566.67.916.40.11
Cá chim chiên1 con1117.6010.50
Cá đối chiên1 con1087.709.80
Cá đối kho1 con822.74.410.20.02
Cá hú kho1 lát cá1849.78.715.60.04
Cá lóc chiên1 lát16912.2014.90
Cá lóc kho1 lát cá1313.88.715.70.04
Cá ngừ kho1 lát cá1221.88.717.70.04
Cá trê chiên1 con21918.9012.40
Cá viên kho10 viên nhỏ1002.83.515.10.01
Canh bắp cải1 chén372.12.81.80.82
Canh bầu1 chén302.11.51.20.52
Canh bí đao1 chén292.11.31.20.52
Canh bí rợ1 chén422.14.61.20.64
Canh cải ngọt1 chén302.11.11.70.9
Canh chua1 chén291.12.91.91.19
Canh hẹ1 chén332.10.72.90.35
Canh khoai mỡ1 chén511.18.71.50.56
Canh khổ qua hầm1 chén17511.47.9101.4
Canh mướp1 chén312.11.61.40.27
Canh rau dền1 chén222.10.10.90
Canh rau ngót1 chén292.10.71.90.5
Cơm tấm bì1 đĩa/phần62719.387.6260.48
Cơm tấm chả1 đĩa/phần59218.190.7171.03
Cơm tấm sườn1 đĩa/phần52713.381.620.70.44
Chả cá thác lác chiên1 miếng tròn1339.70.211.30.04
Chả giò chiên10 cuốn412.13.61.80.1
Chả lụa kho1 khoanh1024.63.511.70.01
Chả trứng chưng1 lát19513.9611.30.35
Chim cút chiên bơ1 con20816.92.310.60.04
Đậu hủ dồn thịt1 miếng lớn32825.85.318.70.58
Gà kho gừng1 đĩa30119.110.321.90.91
Gà rô ti1 cái đùi30023.12.820.30
Gà xào sả ớt1 đĩa27219.14.720.40
Gan heo xào1 đĩa2009.73.424.80.15
Gỏi bì cuốn3 cuốn1163.610.610.30.25
Gỏi khô bò1 đĩa26811.525.115.82.08
Gỏi tôm cuốn3 cuốn147517.87.70.76
Khoai tây bò bít tết1 đĩa24612.920.212.40.96
Khổ qua xào trứng1 đĩa1148.54.64.61.58

 

Lạp xưởng chiên1 cái29327.50.910.40

 

Thức ăn (tiếp theo)Số lượngCaloriBéoĐườngĐạm
Mắm chưng1 miếng tròn19413.74.413.30.37
Mực xào sả ớt1 đĩa1846.70.1310.03
Mực xào thập cẩm1 đĩa1365.93.517.40.58
Sườn nướng1 miếng1117.3110.30.01
Sườn ram1 miếng15511.32.610.90.06
Tép rang10 con1016.54.85.60.02
Thị heo quay1 đĩa1461209.20
Thịt bò xào đậu que1 đĩa1956.916.616.81.25
Thịt bò xào giá hẹ1 đĩa1436.94.815.61.87
Thịt bò xào hành tây1 đĩa1326.95.811.80.77
Thịt bò xào măng1 đĩa1046.9010.50
Thịt bò xào nấm rơm1 đĩa1529.62.913.50.92
Thịt heo phá lấu1 đĩa24219.91.613.90.05
Thịt heo xào đậu que1 đĩa24010.216.620.51.25
Thịt heo xào giá hẹ1 đĩa18810.24.819.31.87
Thịt kho tiêu1 đĩa2007.611.521.20.17
Thịt kho trứng1 trứng + thịt31522.97.519.80
Xíu mại2 viên1044.24.611.90.3
MÓN ĂN CHAY
Món ăn chay chỉ có lợi cho vòng eo của Bạn nếu không sử dụng dầu chiên xào
Bánh bao chay2 cái2204.73410.50.61
Bông cải xào thập cẩm1 đĩa1426.314.66.72.8
Bún bò huế1 tô4791665.318.43.3
Bún riêu1 tô48216.86616.53.4
Bún thịt nướng1 tô45113.767.314.73.96
Bún xào1 đĩa570285623.42.17
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa31617.333.46.70.64
Cà chua dồn thịt2 trái1317.29.27.30.78
Cá mòi kho1 đĩa105510.84.32.9
Cà ri1 tô27811.4367.81.86
Cà tím nướng1 đĩa3306.81.52.25
Canh chua1 tô3715.21.71.18
Canh kiểm1 tô29113.137.75.41.67
Canh khổ qua hầm1 tô8848.34.51.13
Canh rau ngót1 tô231.41.11.60.63
Cơm chiên dương châu1 đĩa53011.392.714.91.56
Chả lụa chiên1 cái tròn33618.55.736.70.22
Chả trứng chưng1 đĩa1275.19.410.80.72
Đậu hủ chiên xả1 miếng148110.711.60.4
Đậu hủ dồn thịt1 miếng19614.37.89.10.58
Đậu hủ sốt cà1 đĩa23913.61118.11.44
Đùi gà chiên1 cái17312.34.6110.2
Gỏi bắp chuối1 đĩa1246.411.35.13.24
Gỏi ngó sen1 đĩa2869.338.412.22.62
Hủ tíu bò kho1 tô41013.455.4173.2
Mắm Thái1 đĩa1677.413.911.16.21
Măng kho thập cẩm1 đĩa1416.212.58.91.71
Mì bò viên1 tô45614.462.119.53.37
Mì căn xào sả1 đĩa2995.853.97.70.21
Mít kho1 đĩa1005103.73
Nấm rơm kho1 đĩa15410.57.37.50.9
Sườn nướng1 miếng1237.24.110.60.06
Sườn ram1 miếng2645.846.78.30.19
Tàu hủ ky chiên1 đĩa30615.44.837.20.22
Tôm lăn bột chiên1 đĩa24710.136.32.60.51
Tôm sốt cà1 đĩa2489.328.612.51.25
Thịt heo quay1 đĩa25014.123.771.38
Thịt kho tiêu1 đĩa3121619.522.52.7

 

Thức ăn (tiếp theo)Số lượngCaloriBéoĐườngĐạm
MÓN ĂN NƯỚC-ĂN SÁNG (trước 7 giờ)
Chỉ nên ăn những món có Calori < 400 và không được thêm nước béo
Bánh canh cua1 tô3798.454.321.42.19
Bánh canh giò heo1 tô48323.648.6191.01
Bánh canh thịt gà1 tô34611.148.512.81
Bánh canh thịt heo1 tô3228.548.512.81
Bột chiên1 đĩa44325.839.513.20.55
Bún bò huế (giò)1 tô62230.656.430.22.76
Bún mắm1 tô48015.556.828.23.26
Bún măng1 tô48519.556.420.94.21
Bún mộc1 tô51419.456.528.12.83
Bún riêu cua1 tô41412.25817.82.76
Bún riêu ốc1 tô53117.265.528.42.73
Bún thịt nướng chả giò1 tô59821.1677.9242.72
Canh bún1 tô2966.944.613.61.55
Cháo đậu đỏ1 tô32211.843.710.62.42
Cháo gỏi vịt1 tô93060.347.150.22.62
Cháo huyết1 tô3328.940.822.10.84
Cháo lòng1 tô41213.541.730.80.84
Hoành thánh1 tô2487.431.712.31.26
Hủ tíu bò kho1 tô5382641.634.21.29
Hủ tíu mì1 tô41012.956.916.71.36
Hủ tíu Nam vang1 tô40014.842.524.31.31
Hủ tíu thịt heo1 tô36112.547.814.41.23
Hủ tíu xào1 đĩa64625.562.841.41.67
Mì quảng1 tô54120.267.422.42.73
Mì thịt heo1 tô4158.266.4191.71
Mì vịt tiềm1 tô7764364.532.91.57
Mì xào dòn1 đĩa63829.351.642.21.83
Miến gà1 tô63518.1100.217.86.4
Nui chiên1 đĩa52324.35818.20.6
Nui thịt heo1 đĩa4149.361.417.50.21
Phở bò chín1 tô45612.259.320.92.28
Phở bò tái1 tô43111.759.317.92.28
Phở bò viên1 tô43114.159.616.32.21
Phở gà1 tô48317.959.321.32.28
BÁNH-KẸO (hạn chế tối đa)
Việc ăn nhiều chất ngọt sẽ làm giảm mất các cơ hội tiêu biến mỡ dư thừa ở vòng eo
Bánh bao nhân cadé1 cái2094.137.95.20.59
Bánh bao nhân thịt1 cái3287.948.116.10.9
Bánh bèo (một loại)1 đĩa35813.944.913.30.84
Bánh bèo thập cẩm1 đĩa60821.68815.60.89
Bánh bía1 cái70929.891.316.11.84
Bánh bò2 cái1004.513.81.10.55
Bánh bông lan cuốn1 khoanh1552.228.94.20.1
Bánh bông lan chén1 cái21712.1224.30.11
Bánh bông lan kem1 cái nhỏ260938.95.20.11
Bánh bột lọc1 đĩa48720.262.713.20.73
Bánh cay1 cái nhỏ2513.60.20.13
Bánh cuốn1 đĩa59025.664.325.71.53
Bánh chocopie1 cái12051810.08
Bánh chuối1 miếng56013.990.94.31.77
Bánh chuối chiên1 cái lớn1399.911.510.23
Bánh chưng1 cái4075.574.714.91.98
Bánh da lợn1 miếng36411.960.63.61.63
Bánh đậu xanh nướng1 miếng40511.262.413.63.03
Bánh đậu xanh nướng1 cái nhỏ210.63.120.80.06
Bánh Flan1 cái tròn661.611.31.70
Bánh giò1 cái2167.128.59.30.4
Bánh ít nhân dừa1 cái2615.150.33.50.62
Bánh ít nhân đậu1 cái2571.953.46.60.78

 

Thức ăn (tiếp theo)Số lượngCaloriBéoĐườngĐạm
Bánh khoai mì nướng1 miếng39214.562.52.82.26
Bánh khọt1 đĩa 5 cái1547.0816.85.82.9
Bánh lá chả tôm1 đĩa3315.254.117.12.81
Bánh lá dứa chuối1 cái1543.725.44.80.87
Bánh lá dừa nhân đậu1 cái1554.623.35.40.94
Bánh mè1 cái nhỏ17011.713.13.10.14
Bánh men1 cái nhỏ400.70.10
Bánh mì cadé Kinh đô1 cái129220.430
Bánh mì kẹp cá hộp1 ổ39913.753.815.10.59
Bánh mì kẹp chà bông1 ổ3374.853.718.41.01
Bánh mì kẹp chả lụa1 ổ43114.255.620.11.01
Bánh mì ngọt Đức phát1 ổ3044.955.39.50.23
Bánh mì ổ1 ổ vừa2390.850.57.60.19
Bánh mì sandwich1 lát vuông891.216.82.60.08
Sandwich kẹp thịt1 cái46826.238.918.90.88
Bánh mì thịt1 ổ46118.755.317.81.01
Bánh patechaud1 cái37420.237.310.50.15
Bánh phồng tôm1 đĩa 5 cái16914.88.50.40
Bánh quy bơ (biscuit)1 cái nhỏ380.57.50.90.05
Bánh snack1 gói1243.718.440
Bánh su kem1 cái1127.29.52.40.02
Bánh sừng trâu1 cái2277.335.74.60.18
Bánh tét nhân chuối1 cái3021.267.26.20.38
Bánh tét nhân ngọt1 cái4441.893.613.71.98
Bánh tét nhân mặn1 cái4075.574.714.91.98
Bánh tiêu1 cái lớn1327.813.51.90.1
Bánh ướt1 đĩa74919.3120.922.92.18
Bánh xèo1 cái51719.370.9154.31
Giò cháo quẩy1 cái đôi1174.316.33.20.28
Há cảo1 đĩa36312.2567.40.75
Kẹo chocolate1 gói nhỏ1026.77.72.50
Kẹo dẻo1 cái nhỏ9020.20
Kẹo dừa1 viên nhỏ310.95.70.10.19
Kẹo sữa1 viên nhỏ130.22.80.10
Kẹo trái cây1 viên nhỏ1303.100
CHÈ-XÔI (cần kiêng ăn tuyệt đối)
Nếu Bạn không thể kiềm chế việc ăn chè xôi, thì Bạn nên đứng trước gương và ăn chúng
Bắp giã1 gói3281151.16.31.72
Chè bắp1 chén35210.160.54.71.62
Chè chuối chưng1 chén33210.755.73.51.72
Chè đậu đen1 ly4199.869.8132.93
Chè đậu trắng1 ly4139.968.8122.66
Chè đậu xanh đánh1 chén35910.253.413.23.41
Chè đậu xanh phổ tai1 ly42310.170.112.94.55
Chè nếp đậu trắng1 chén4361074.911.52.44
Chè nếp khoai môn1 chén3851166.84.71.78
Chè táo xọn1 chén3119.648.67.42.28
Chè thạch nhãn1 ly1990.147.22.23.01
Chè thưng1 chén32911.948.47.12.28
Chè trôi nước1 chén5131289.611.72.53
Sâm bổ lượng1 ly2680.559.56.44.04
Xôi bắp1 gói3138.351.38.21.55
Xôi đậu đen1 gói55011.195.617.42.86
Xôi đậu phộng1 gói65928.381.419.92.48
Xôi đậu xanh1 gói53211.292.815.42.73
Xôi gấc1 gói58913.8102.412.12.25
Xôi khúc (cúc)1 gói39510.56510.41.29
Xôi lá cẩm1 gói57711.3104.3152.39
Xôi mặn1 gói49918.964.717.90.63
Xôi nếp than1 gói5151190.813.52.29
Xôi vị1 gói4591374.211.62.32

 

Thức ăn (tiếp theo)Số lượngCaloriBéoĐườngĐạm
Xôi vò1 gói5096.997.214.82.18
TRỨNG
Trứng có hàm lượng chất béo rất cao, hãy nghĩ đến vòng eo của mình khi ăn
Hột vịt lộn1 trái986.72.27.30
Hột vịt muối1 trái9070.56.40
Trứng cút1 trái171.20.11.50
Trứng gà Mỹ1 trái815.70.27.30
Trứng gà ta1 trái584.10.25.20
Trứng vịt bắc thảo1 trái947.3060
Trứng vịt luộc1 trái9070.56.40
NƯỚC GIẢI KHÁT (có thể uống lúc sáng 10 giờ và lúc tối trước 21 giờ)
Nên uống nước sâm/nước mát do chính tay mình nấu vào trước các bữa ăn chính 30 phút
Bia1 ly14107.51.60
Cà phê đen phin1 tách4009.900
Cà phê sữa gói tan1 tách852.41410
Cocktail trái cây1 ly1580.138.60.91.06
Chôm chôm đóng hộp1ly138033.80.925.3
Kem cây Kido/Wall1 cây863.711.11.30
Kem Cornetto1 cây20210.3243.30
Kem hộp1 hộp 500ml3811750.860
Nước cam vắt1 ly226055.70.90
Nước chanh1 ly149037.20.10.13
Nước ép trái cây hộp1 ly74018.400
Nước mía1 ly10602600
Nước ngọt có gaz1 lon146036.200
Nước rau má1 ly174039.24.46.17
Nước sâm1 ly74019.900
Phô mai Bò cười1 miếng nhỏ675.404.60
Sinh tố1 ly2773.258.83.21.63
Sữa chua Vinamilk1 hủ nhỏ137421.63.80
Sữa chua Yo-Most1 hộp nhỏ1341.9282.80
Sữa đặc có đường1 hộp nhỏ882.414.720
Sữa đậu nành Tribeco1 hộp nhỏ1362.91560
Sữa hộp Cô gái Hà lan1 hộp nhỏ152618.16.50
Thạch dừa1 cái1403.90.40.8
TRÁI CÂY (ăn xế lúc 15 giờ)
Bắp luộc1 trái1922.537.84.51.38
Bắp nướng1 trái2727.6464.81.47
Bắp xào1 đĩa31712.34110.41.13
1 trái18417.14.23.50.9
Bưởi1 múi805.10.10.72
Cam1 trái68015.51.72.58
Cóc1 trái3407.410.52
Củ sắn1 củ52011.11.912.95
Chôm chôm1 trái1403.30.30.26
Chuối cau1 trái250.28.10.50
Chuối già1 trái740.216.91.10.61
Chuối khô1 trái4209.90.70.33
Chuối sấy1 đĩa nhỏ25010.737.51.83.57
Chuối sứ1 trái540.27.80.50
Dđậu phộng rang1 đĩa nhỏ57344.515.527.52.5
Dưa hấu1 miếng210.331.60.65
Đậu phộng chiên muối1 đĩa nhỏ61849.515.527.52.5
Đậu phộng da cá1 đĩa nhỏ27016.123.28.91.79
Đậu phộng nấu1 lon39530.710.7191.73
Đu đủ1 miếng125027.73.62.16
Hạt điều1 đĩa29124.78.29.20.35
Hồng đỏ1 trái2505.60.62.25
Khế1 trái901.90.41.58
Khoai lang1 củ1310.330.61.40.9

 

Khoai lang chiên100 gram32515.843.12.61.67

 

Khoai mì1 khúc1370.232.811.35
Khoai môn1 củ570.1113.30.90.6
Khoai tây1 đĩa nhỏ1318.912.30.61.58
Khoai từ1 củ980231.61.28
1 trái910.420.61.41.21
Mãng cầu ta1 trái56012.61.40.7
Mãng cầu xiêm1 miếng4008.61.41.52
Măng cụt1 trái1303.50.10.28
Mận đỏ1 trái1102.50.312.03
Mít nghệ1 múi1102.50.30.22
Mít sấy1 đĩa nhỏ1062.719.41.84.42
Mít tố nữ1 múi1002.20.20.19
Nhãn tiêu1 trái200.40.40.04
Nhãn thường1 trái400.90.10.08
Nho khô1 đĩa nhỏ1580.141.71.40.45
Nho Mỹ (đỏ/xanh)100 gram68016.50.40.6
Nho ta (tím)100 gram1403.10.42.4
Ổi1 trái53012.319.9
Quýt1 trái2806.40.60.44
Sầu riêng1 trái280.35.70.50.28
Sơ ri100 gram1403.10.42.4
Táo ta1 trái902.10.20.17
Táo tây1 trái107025.81.11.37
Thanh long1 trái2250497.310.13
Thơm1 miếng1703.90.50
Trái dừa tươi1 trái1281.722.85.23.5
Vải đóng hộp1 ly129031.60.92.37
Vải đóng hộp1 trái902.10.10.23
Vú sữa1 trái83018.524.53
Xoài1 trái1790.841.21.60

Khôi Nguyễn

Loading...